Hình nền cho put a sock in it
BeDict Logo

put a sock in it

/pʊt ə sɑk ɪn ɪt/ /pʊt eɪ sɑk ɪn ɪt/

Định nghĩa

verb

Im đi, im miệng, ngậm miệng lại, thôi đi.

Ví dụ :

Anh ta cứ lải nhải mãi cho đến khi cuối cùng tôi bảo anh ta im miệng đi.